Định Mức Bao Bì Nông Sản: Cách Tính Vật Tư, Hao Hụt Và Chi Phí
-
Định mức bao bì nông sản là gì?
Trong hoạt động thu mua, sơ chế, đóng gói và phân phối nông sản, bao bì là một phần chi phí cần được tính toán ngay từ đầu. Tuy nhiên, nhiều đơn vị vẫn chỉ dự trù theo kinh nghiệm: cần bao nhiêu thì mua bấy nhiêu.
Cách làm này có thể phù hợp với những đơn hàng nhỏ, nhưng khi sản lượng tăng lên hàng tấn hoặc hàng chục nghìn sản phẩm, chỉ một tỷ lệ hao hụt nhỏ cũng có thể tạo ra chênh lệch đáng kể về vật tư và chi phí.
Định mức bao bì nông sản là lượng vật tư cần thiết để hoàn thành một đơn vị đóng gói theo quy cách xác định.
Tùy loại bao bì, đơn vị định mức có thể là:
- Túi/sản phẩm hoặc túi/kg hàng hóa.
- Mét lưới/kiện hoặc mét lưới/sản phẩm.
- Khóa/cái túi.
- Mét dây đai/kiện hoặc mét dây đai/pallet.
- Cuộn/đơn hàng.
Vì vậy, không thể áp dụng một công thức duy nhất cho mọi loại bao bì.
-
Vì sao cần tính định mức bao bì trước khi đóng gói?
Một đơn hàng nông sản có thể sử dụng đồng thời nhiều vật tư: túi lưới, khóa, lưới quấn cuộn, dây đai và các phụ kiện khác.
Nếu chỉ tính theo tổng số kg nông sản, doanh nghiệp có thể bỏ sót sự khác biệt giữa các quy cách đóng gói.
Ví dụ, cùng 5.000 kg hàng:
- Đóng 1 kg/túi cần khoảng 5.000 túi.
- Đóng 2 kg/túi cần khoảng 2.500 túi.
- Đóng 5 kg/túi cần khoảng 1.000 túi.
Như vậy, cùng một sản lượng nhưng định mức bao bì thay đổi theo quy cách đóng gói.
Việc xác định định mức từ đầu giúp:
- Dự trù đúng số lượng vật tư.
- Chủ động kế hoạch mua hàng.
- Hạn chế thiếu bao bì khi đang đóng hàng.
- Kiểm soát lượng vật tư sử dụng thực tế.
- Tính được chi phí bao bì trên mỗi kg hoặc mỗi đơn hàng.
- Phát hiện những điểm gây hao hụt bất thường.
-
Một số nhóm vật tư cần tính định mức khi đóng gói nông sản
Với các mô hình sử dụng bao bì lưới và dây đai, có thể chia định mức thành một số nhóm chính:
|
Vật tư |
Đơn vị thường dùng |
Cách xác định |
|
Túi lưới cắt sẵn |
Túi |
Theo số lượng sản phẩm hoặc khối lượng |
|
Lưới quấn cuộn |
Mét/cuộn |
Theo chiều dài sử dụng thực tế |
|
Khóa túi lưới |
Cái |
Theo số túi cần đóng |
|
Tem/Tag + dây treo |
Bộ/cái |
Theo số sản phẩm hoặc số túi |
|
Dây đai |
Mét/kg/cuộn |
Theo số kiện hoặc pallet cần đóng đai |
Điểm cần lưu ý là túi lưới cắt sẵn và lưới quấn cuộn không nên áp dụng cùng một cách tính.
Túi cắt sẵn đã có kích thước cố định, trong khi lưới quấn cuộn cho phép người sử dụng chủ động cắt theo chiều dài mong muốn. Lưới quấn cuộn Chita Agri L200 có dạng ống liên tục, với chiều dài cuộn từ khoảng 300–1.000 m/cuộn, vì vậy định mức nên được xác định theo lượng mét thực tế tiêu hao cho từng quy cách đóng gói.
-
Cách tính định mức túi lưới cắt sẵn
Đối với túi lưới cắt sẵn, cách tính đơn giản nhất là xác định số lượng sản phẩm hoặc khối lượng hàng hóa cần đóng và quy cách của từng túi.
- Trường hợp tính theo số lượng sản phẩm
Công thức:
Số túi cần dùng = Số sản phẩm cần đóng × số túi/sản phẩm
Ví dụ, doanh nghiệp cần đóng 2.000 sản phẩm và mỗi sản phẩm sử dụng 1 túi:
2.000 × 1 = 2.000 túi
- Trường hợp tính theo khối lượng
Nếu một túi chứa 2 kg nông sản và tổng sản lượng cần đóng là 5.000 kg:
5.000 ÷ 2 = 2.500 túi
Đây mới là định mức lý thuyết.
Khi đặt hàng thực tế, cần tính thêm phần dự phòng phù hợp với quy trình đóng gói.
Túi lưới cắt sẵn Chita Agri hiện có các dòng L62, L80 và L200, với nhiều kích thước khác nhau; vì vậy định mức thực tế cần gắn với đúng loại túi và tải trọng của từng sản phẩm.
-
Cách tính định mức lưới quấn cuộn
Đây là trường hợp cần tính khác với túi cắt sẵn.
Với lưới quấn cuộn, doanh nghiệp không mua theo số lượng túi thành phẩm mà mua theo chiều dài cuộn.
Do đó, có thể xác định theo công thức:
Tổng chiều dài lưới cần dùng = Định mức mét lưới/đơn vị × Số đơn vị cần đóng
Sau đó:
Số cuộn cần chuẩn bị = Tổng chiều dài lưới cần dùng ÷ Chiều dài thực tế/cuộn
Ví dụ minh họa
Giả sử một đơn hàng cần đóng 3.000 sản phẩm.
Sau khi thử nghiệm quy cách đóng gói, doanh nghiệp xác định trung bình cần 0,5 m lưới cho mỗi sản phẩm.
Khi đó:
0,5 × 3.000 = 1.500 m lưới
Nếu loại cuộn đang sử dụng có chiều dài 500 m/cuộn:
1.500 ÷ 500 = 3 cuộn
Đây là cách tính định mức cơ bản.
Tuy nhiên, 0,5 m chỉ là số liệu minh họa, không phải định mức áp dụng chung. Lượng lưới thực tế có thể thay đổi theo kích thước sản phẩm, chiều dài túi, cách cắt, cách khóa và yêu cầu đóng gói.
Lưới quấn cuộn L200 có ưu điểm là người sử dụng có thể chủ động cắt kích thước theo từng loại hàng, nên việc đo tiêu hao thực tế là cơ sở tốt hơn so với áp dụng một con số cố định cho mọi đơn hàng.
-
Cách tính định mức khóa túi lưới
Khóa túi lưới thường đi cùng với túi lưới cắt sẵn hoặc túi được tạo từ lưới cuộn.
Nếu mỗi túi sử dụng một khóa, công thức rất đơn giản:
Số khóa = Số túi cần đóng × số khóa/túi
Ví dụ:
2.500 túi × 1 khóa/túi = 2.500 khóa
Nếu quy cách đóng gói yêu cầu khóa hai đầu thì định mức sẽ thay đổi:
2.500 túi × 2 khóa/túi = 5.000 khóa
Do đó, khi lập định mức cần xác định rõ một túi sử dụng bao nhiêu khóa, thay vì mặc định mọi quy cách đều giống nhau.
Khóa túi lưới có vai trò cố định miệng túi, giúp hàng hóa không bung trong quá trình vận chuyển và hỗ trợ thao tác đóng gói đồng đều hơn.
-
Cách tính định mức tem/tag và dây treo
Với các sản phẩm nông sản cần nhận diện thương hiệu, thông tin sản phẩm hoặc truy xuất nguồn gốc, tem/tag và dây treo cũng cần được đưa vào định mức vật tư.
Nếu mỗi túi sử dụng:
- 1 tem/tag
- 1 dây treo
thì:
Số tem/tag cần dùng = Số túi × 1
Số dây treo cần dùng = Số túi × 1
Ví dụ đơn hàng cần đóng 2.500 túi:
2.500 túi → 2.500 tag + 2.500 dây treo
Nếu một số quy cách sử dụng 2 tag hoặc 2 dây treo/sản phẩm, định mức cần được điều chỉnh tương ứng.
Cần tính cả hao hụt
Đối với tem/tag và dây treo, ngoài số lượng lý thuyết cần xem xét:
- Tag in lỗi.
- Tag bị hỏng trong quá trình đóng gói.
- Dây treo bị lỗi hoặc đứt.
- Sản phẩm phải đóng lại.
- Phát sinh thêm sản lượng.
Do đó:
Nhu cầu thực tế = Định mức lý thuyết + lượng dự phòng hợp lý
-
Cách tính định mức dây đai nhựa
Dây đai có cách tính khác nữa vì thường được sử dụng để cố định kiện hàng hoặc pallet, thay vì đóng từng sản phẩm.
Định mức có thể tính theo:
- Mét dây/kiện.
- Mét dây/pallet.
- Số vòng đai/kiện.
- Số dây đai/pallet.
Công thức tổng quát:
Tổng dây đai = Định mức dây/đơn vị × số đơn vị cần đóng đai
Ví dụ, một pallet cần 4 dây đai và mỗi dây tiêu hao trung bình 3 m:
4 × 3 = 12 m/pallet
Nếu có 100 pallet:
12 × 100 = 1.200 m dây đai
Tuy nhiên, chiều dài thực tế còn phụ thuộc vào:
- Kích thước kiện.
- Kích thước pallet.
- Số dây đai dọc/ngang.
- Cách bố trí hàng.
- Phần dây cần chừa để căng và khóa.
- Phương thức đóng đai thủ công hay bằng máy.
Vì vậy, nên đo một số pallet hoặc kiện mẫu trước khi ban hành định mức chính thức.
-
Từ định mức lý thuyết đến nhu cầu vật tư thực tế
Một sai lầm phổ biến là lấy kết quả tính toán lý thuyết làm luôn số lượng cần mua.
Ví dụ:
Đơn hàng cần 10.000 túi.
Không có nghĩa doanh nghiệp chỉ nên đặt đúng 10.000 túi.
Trong quá trình thực tế có thể xuất hiện:
- Bao bì lỗi.
- Thao tác đóng gói không chính xác.
- Sản phẩm phải đóng lại.
- Bao bì bị hư trong quá trình vận chuyển nội bộ.
- Phát sinh thêm sản lượng.
- Mẫu kiểm tra hoặc hàng thay thế.
Vì vậy có thể hiểu:
Nhu cầu mua = Nhu cầu sử dụng theo định mức + lượng dự phòng hợp lý
Tuy nhiên, không nên áp dụng một tỷ lệ dự phòng cố định cho mọi sản phẩm.
Một đơn hàng đóng thủ công với nhiều thao tác có thể có mức hao hụt khác với dây chuyền đóng gói ổn định. Doanh nghiệp nên theo dõi số liệu thực tế qua nhiều đơn hàng trước khi xác định mức dự phòng phù hợp.
-
Hao hụt bao bì nông sản đến từ đâu?
Hao hụt không nhất thiết đồng nghĩa với việc nhân viên sử dụng vật tư không hiệu quả.
Có thể chia thành nhiều nguyên nhân.
- Hao hụt do quy cách
Khi thay đổi kích thước túi, chiều dài lưới hoặc cách đóng đai, lượng vật tư tiêu hao cũng thay đổi.
- Hao hụt do thao tác
Cắt lưới sai kích thước, đóng khóa lỗi hoặc sử dụng dây đai dài hơn cần thiết đều làm tăng tiêu hao.
- Hao hụt do vật tư
Bao bì có lỗi, không đạt yêu cầu hoặc bị hư trong quá trình sử dụng có thể phải loại bỏ.
- Hao hụt do sản phẩm
Một số nông sản có kích thước không đồng đều, khiến người đóng gói phải thay đổi quy cách bao bì hoặc đóng lại.
- Hao hụt do đơn hàng phát sinh
Sản lượng thực tế có thể cao hơn kế hoạch hoặc có thêm hàng cần đóng gấp.
Vì vậy, khi thấy tiêu hao cao hơn định mức, không nên lập tức tăng định mức. Cần tìm nguyên nhân trước.
-
Cách tính chi phí bao bì trên một đơn hàng
Sau khi xác định được định mức của từng loại vật tư, doanh nghiệp có thể tính chi phí bao bì.
Công thức tổng quát:
Chi phí vật tư = Số lượng vật tư sử dụng × đơn giá
Nếu một đơn hàng sử dụng nhiều loại vật tư:
Tổng chi phí bao bì = Chi phí túi + Chi phí lưới cuộn + Chi phí khóa + Chi phí tem/tag + Chi phí dây đai + các vật tư liên quan
Ví dụ minh họa:
|
Vật tư |
Nhu cầu |
Đơn giá giả định |
Thành tiền |
|
Túi lưới |
2.000 túi |
A |
2.000 × A |
|
Khóa |
2.000 cái |
B |
2.000 × B |
|
Lưới cuộn |
1.500 m |
C |
1.500 × C |
|
Tem/tag/dây treo |
2.000 cái |
D |
2.000 × D |
|
Dây đai |
1.200 m |
E |
1.200 × E |
Lưu ý: Các đơn giá trên chỉ mang tính minh họa. Giá thực tế phụ thuộc vào loại vật tư, quy cách, số lượng đặt hàng và yêu cầu sản xuất.
Từ đây, doanh nghiệp có thể tính thêm:
Chi phí bao bì/kg = Tổng chi phí bao bì ÷ tổng kg nông sản
Chỉ số này rất hữu ích khi so sánh các phương án đóng gói khác nhau.
-
Định mức bao bì thay đổi như thế nào khi thay đổi quy cách?
Đây là lý do không nên xây dựng một định mức duy nhất cho toàn bộ sản phẩm.
Ví dụ cùng một loại nông sản 5.000 kg:
Phương án A: 1 kg/túi
→ 5.000 túi
Phương án B: 2 kg/túi
→ 2.500 túi
Phương án C: 5 kg/túi
→ 1.000 túi
Số lượng túi thay đổi kéo theo:
- Số khóa thay đổi.
- Số tag thay đổi nếu có.
- Thời gian đóng gói thay đổi.
- Chi phí nhân công có thể thay đổi.
- Chi phí bao bì trên mỗi kg thay đổi.
Do đó, định mức bao bì phải gắn với quy cách đóng gói cụ thể, không nên chỉ gắn với tên nông sản.
-
Ví dụ tổng hợp: tính định mức cho một đơn hàng nông sản
Giả sử doanh nghiệp có đơn hàng:
5.000 kg nông sản
Quy cách:
- 2 kg/túi.
- Mỗi túi sử dụng 1 khóa.
- Sau khi đóng túi, hàng được gom thành kiện.
- Thành phẩm được cố định trên pallet bằng dây đai.
Bước 1: Tính túi
5.000 ÷ 2 = 2.500 túi
Bước 2: Tính khóa
2.500 × 1 = 2.500 khóa
Bước 3: Tính lưới cuộn nếu sử dụng thay túi cắt sẵn
Giả sử qua thử nghiệm, mỗi túi cần 0,45 m lưới:
2.500 × 0,45 = 1.125 m lưới
Nếu cuộn sử dụng dài 500 m:
1.125 ÷ 500 = 2,25 cuộn
Do đó, về mặt cung ứng cần chuẩn bị đủ số cuộn theo quy cách bán thực tế, đồng thời xem xét phần lưới còn lại và mức dự phòng.
Bước 4: Tính Tem/tag + Dây treo
2.500 × 1 = 2.500 bộ
Bước 5: Tính dây đai
Giả sử sau khi đóng gói, đơn hàng tạo thành 50 pallet và mỗi pallet tiêu hao 12 m dây:
50 × 12 = 600 m dây đai
Như vậy, chỉ từ một đơn hàng, doanh nghiệp đã có thể lập bảng nhu cầu vật tư:
|
Vật tư |
Định mức minh họa |
Nhu cầu |
|
Túi lưới |
1 túi/2 kg |
2.500 túi |
|
Khóa |
1 cái/túi |
2.500 cái |
|
Lưới cuộn |
0,45 m/túi |
1.125 m |
|
Tem/tag + Dây treo |
1 cái/túi |
2.500 cái |
|
Dây đai |
12 m/pallet |
600 m |
Các con số về chiều dài lưới và dây đai trong ví dụ chỉ nhằm minh họa phương pháp tính. Khi áp dụng thực tế, cần đo theo đúng sản phẩm, quy cách kiện và phương thức đóng gói.
14. Các nguyên tắc để xây dựng định mức bao bì chính xác hơn
- Luôn xác định đơn vị tính
Đừng chỉ ghi “định mức dây đai”.
Hãy ghi cụ thể:
mét/pallet, mét/kiện hoặc kg/đơn hàng.
- Tách định mức lý thuyết và thực tế
Hai con số này không nhất thiết giống nhau.
- Đo thực tế trước khi ban hành định mức
Đặc biệt với lưới quấn cuộn và dây đai.
- Theo dõi hao hụt riêng
Không nên cộng hao hụt vào định mức ngay từ đầu mà không biết nguyên nhân.
- Cập nhật khi quy cách thay đổi
Thay đổi kích thước túi, số vòng quấn, cách đóng pallet hoặc phương thức vận chuyển đều có thể làm định mức thay đổi.
15. Khi nào nên dùng túi lưới cắt sẵn và khi nào nên dùng lưới quấn cuộn?
Đây cũng là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến định mức.
Túi lưới cắt sẵn phù hợp khi doanh nghiệp muốn kích thước đồng đều, thao tác nhanh và giảm công đoạn cắt. Chita Agri hiện cung cấp các dòng túi cắt sẵn L62, L80 và L200 với nhiều kích thước, màu sắc và quy cách khác nhau.
Lưới quấn cuộn phù hợp hơn khi cần linh hoạt chiều dài, đóng nhiều quy cách hoặc xử lý sản lượng lớn. Người sử dụng có thể chủ động cắt theo kích thước cần thiết, vì vậy cần xác định định mức bằng dữ liệu tiêu hao thực tế.
Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm bài Túi lưới cắt sẵn hay lưới quấn cuộn: cách chọn theo mô hình đóng gói để so sánh hai phương án trước khi xây dựng định mức.
16. Định mức bao bì không chỉ là bài toán số lượng
Một định mức tốt cần trả lời được 4 câu hỏi:
Cần bao nhiêu vật tư?
Tiêu hao thực tế bao nhiêu?
Hao hụt phát sinh ở đâu?
Tổng chi phí bao bì trên mỗi kg hàng là bao nhiêu?
Khi trả lời được cả bốn câu hỏi này, doanh nghiệp không chỉ chủ động mua bao bì mà còn có cơ sở để so sánh các phương án đóng gói và kiểm soát chi phí tốt hơn.
Đặc biệt với các đơn hàng sử dụng đồng thời túi lưới cắt sẵn, lưới quấn cuộn, khóa túi lưới và dây đai, việc tách riêng định mức từng vật tư sẽ giúp kế hoạch mua hàng rõ ràng hơn và hạn chế tình trạng thiếu một loại vật tư trong khi các loại khác vẫn còn tồn.
17. Chita Agri – Đồng hành cùng doanh nghiệp tính toán vật tư đóng gói nông sản
Từ túi lưới cắt sẵn đến lưới quấn cuộn L200, khóa túi lưới và dây đai nhựa, Chita Agri cung cấp các nhóm vật tư phục vụ nhiều mô hình đóng gói nông sản.
Doanh nghiệp có thể tham khảo:
- Túi lưới cắt sẵn Chita Agri – phù hợp các quy cách đóng gói cần kích thước đồng đều.
- Lưới quấn cuộn L200 – phù hợp khi cần chủ động chiều dài lưới theo từng quy cách.
- Khóa túi lưới – phụ kiện cố định miệng túi và hỗ trợ hoàn thiện quy trình đóng gói.
- Túi lưới nhựa giá sỉ – tham khảo khi cần đặt vật tư với số lượng lớn.
Nếu doanh nghiệp đang có một đơn hàng cụ thể, việc xác định sản lượng + quy cách đóng gói + số kiện/pallet + phương thức cố định hàng ngay từ đầu sẽ giúp xây dựng định mức sát với thực tế hơn.
Liên hệ Chita Agri để được tư vấn quy cách vật tư phù hợp với sản lượng và mô hình đóng gói của doanh nghiệp.
Hotline/Zalo: 0981 947 007 - 0976 810 055
VPKD: E2/55 An Phú Tây - Hưng Long, Xã Hưng Long, TP.HCM
Chita Agri – Bao bì đóng gói giúp hàng hóa “dễ” bán hơn
Đóng chuẩn – Hàng đẹp – Dễ bán